Tổng công ty Gas Petrolimex đã công bố bảng giá bán lẻ Gas Petrolimex ngày 19/4/2026 như sau: Đồng thời Công ty cổ phần kinh doanh LPG Việt Nam thuộc Petrovietnam đã công bố bảng giá bán lẻ Gas hôm nay 19/4/2026 như sau: Saigon Petro cũng đã công bố bảng giá bán lẻ Gas hôm nay 19/4/2026 như sau:
|
Khu vực |
Bình 12 kí |
Bình 48 kí |
|
Hà Nội |
629.208 |
2.516.832 |
|
Hải Phòng |
638.928 |
2.540.160 |
|
Đà Nẵng |
596.000 |
2.299.000 |
|
Hồ Chí Minh |
612.000 |
2.444.000 |
|
Cần Thơ |
550.000 |
2.200.000 |
Đồng thời Công ty cổ phần kinh doanh LPG Việt Nam thuộc Petrovietnam đã công bố bảng giá bán lẻ Gas hôm nay 19/4/2026 như sau:
|
Khu vực |
Bình 12kg |
Bình 45kg |
Hiệu lực từ |
|
Hà Nội |
610.200 VNĐ |
2.288.250 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Bắc Ninh |
610.200 VNĐ |
2.288.250 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Hải Phòng |
594.404 VNĐ |
2.229.015 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Quảng Ninh |
621.104 VNĐ |
2.329.140 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Hưng Yên |
587.708 VNĐ |
2.203.905 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Ninh Bình |
592.340 VNĐ |
2.221.275 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Thanh Hóa |
620.780 VNĐ |
2.327.925 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Thái Nguyên |
616.404 VNĐ |
2.311.515 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Phú Thọ |
615.396 VNĐ |
2.307.735 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Lạng Sơn |
616.404 VNĐ |
2.311.515 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Tuyên Quang |
616.404 VNĐ |
2.311.515 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Cao Bằng |
620.400 VNĐ |
2.326.500 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Lào Cai |
620.400 VNĐ |
2.326.500 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Sơn La |
620.400 VNĐ |
2.326.500 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Điện Biên |
638.400 VNĐ |
2.394.000 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Lai Châu |
638.400 VNĐ |
2.394.000 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Đà Nẵng |
652.444 VNĐ |
2.446.665 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Thừa Thiên – Huế |
612.000 VNĐ |
2.295.000 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Quảng Trị |
600.000 VNĐ |
2.250.000 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Hà Tĩnh |
591.472 VNĐ |
2.218.020 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Nghệ An |
591.472 VNĐ |
2.218.020 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Hồ Chí Minh |
640.081 VNĐ |
2.400.259 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Đồng Nai |
640.081 VNĐ |
2.400.259 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Tây Ninh |
618.076 VNĐ |
2.317.770 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Đồng Tháp |
634.284 VNĐ |
2.378.507 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Vĩnh Long |
634.284 VNĐ |
2.378.507 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Cần Thơ |
634.284 VNĐ |
2.378.507 VNĐ |
13/04/2026 |
|
An Giang |
634.284 VNĐ |
2.378.507 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Cà Mau |
634.284 VNĐ |
2.378.507 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Quảng Ngãi |
635.757 VNĐ |
2.384.030 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Gia Lai |
635.757 VNĐ |
2.384.030 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Khánh Hòa |
635.757 VNĐ |
2.384.030 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Lâm Đồng |
635.757 VNĐ |
2.384.030 VNĐ |
13/04/2026 |
|
Đắk Lắk |
635.757 VNĐ |
2.384.030 VNĐ |
13/04/2026 |
Saigon Petro cũng đã công bố bảng giá bán lẻ Gas hôm nay 19/4/2026 như sau:
|
STT |
Mặt hàng |
Mức giá kê khai thực hiện từ ngày 01.04.2026 (Đồng/lít thực tế) |
|
1 |
Chai gas SP loại 45 kg |
2.455.000 đ |
|
2 |
Chai gas SP loại 12 kg (màu xám, đỏ, xanh lam, xanh lá) |
654.500 đ |
